Quách Lị Bình
- Canonical name
- Quách Lị Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 142
- Wins
- 67
- Draws
- 38
- Losses
- 37
- Win rate
- 60.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2448Hiện tại 2440
Games (142)
Showing 101–125 · Page 5 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Hoà | Quách Lị Bình | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Quách Lị Bình | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Guo RuiXia | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Li Xian | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Mei Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | Quách Lị Bình | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Liu Jun | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Li Xian | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Liu Jing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | Quách Lị Bình | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Dang GuoLei | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Shan XiaLi | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Huang Wei | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Li DeLing | Đen thắng | Quách Lị Bình | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Shan XiaLi | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Huang Wei | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Quách Lị Bình | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Quách Lị Bình | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |