Quách Lị Bình
- Canonical name
- Quách Lị Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 142
- Wins
- 67
- Draws
- 38
- Losses
- 37
- Win rate
- 60.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2448Hiện tại 2440
Games (142)
Showing 76–100 · Page 4 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Quách Lị Bình | Hoà | Tài Dật | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Vương Lâm Na | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Liễu Đại Hoa | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Hàn Băng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Yang Yi | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Shi JingJing | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Dang GuoLei | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Feng Xiaoxi | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Huang YuYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | SCHMIDT | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Quách Lị Bình | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Minh | Đen thắng | Quách Lị Bình | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Minh | Đen thắng | Quách Lị Bình | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Ngôn Mục Giang | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |