Nguyễn Thành Bảo
- Canonical name
- Nguyễn Thành Bảo
- Country
- Vietnam
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- nguyen thanh baoMANUALthien ma vuongMANUALntbMANUAL
Statistics
- Games
- 305
- Wins
- 143
- Draws
- 88
- Losses
- 74
- Win rate
- 61.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2529Hiện tại 2529
Games (305)
Showing 276–300 · Page 12 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chen QiangAn | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | WoWeiTaYa | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Huang JunYang | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Trang Hoành Minh | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Guo ShengWen | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiWenZe | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | LiMingJian | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Đường Đan | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Hoàng Xuân Long | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu GuoHua | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | GongJiaXiang | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vũ Quốc Đạt | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Unknown | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Tân | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |