Nguyễn Thành Bảo
- Canonical name
- Nguyễn Thành Bảo
- Country
- Vietnam
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- nguyen thanh baoMANUALthien ma vuongMANUALntbMANUAL
Statistics
- Games
- 291
- Wins
- 135
- Draws
- 85
- Losses
- 71
- Win rate
- 61.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2529Hiện tại 2529
Games (291)
Showing 251–275 · Page 11 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Tôn Dật Dương | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | LiJiaYang | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | QiuDeMing | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Lại Lý Huynh | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Chen QiangAn | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | WoWeiTaYa | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Huang JunYang | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Trang Hoành Minh | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Guo ShengWen | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiWenZe | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | LiMingJian | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Đường Đan | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |