Ngũ Hà
- Canonical name
- Ngũ Hà
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 298
- Wins
- 92
- Draws
- 125
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2364
Games (298)
Showing 201–225 · Page 9 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Huang Wei | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Trương Bồi Tuấn | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Đường Đan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Guo RuiXia | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Tang DongMei | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Quách Lị Bình | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Kim Hải Anh | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Ngũ Hà | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhou YinQi | Đen thắng | Ngũ Hà | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Ngũ Hà | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đen thắng | Ngũ Hà | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Đỏ thắng | Ngũ Hà | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Ngũ Hà | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Ngũ Hà | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Li XiaoQiu | Hoà | Ngũ Hà | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Ngũ Hà | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Ngũ Hà | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Ngũ Hà | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Ngũ Hà | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |