Ngũ Hà
- Canonical name
- Ngũ Hà
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 298
- Wins
- 92
- Draws
- 125
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2364
Games (298)
Showing 176–200 · Page 8 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngũ Hà | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Yu Zhou | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Gao YiPing | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Gao YiPing | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Dang GuoLei | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Gao YiPing | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Lưu Hoan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Vương Lâm Na | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Vương Lâm Na | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Đường Đan | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Hồ Minh | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Huang Wei | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Hồ Minh | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Wu Yi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Quách Lị Bình | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Ouyang qiLin | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Wan Chun | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Đường Đan | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Gao YiPing | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |