Ngũ Hà
- Canonical name
- Ngũ Hà
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 298
- Wins
- 92
- Draws
- 125
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2364
Games (298)
Showing 101–125 · Page 5 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Quách Lị Bình | Hoà | Ngũ Hà | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Văn Tĩnh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Lâm | Hoà | Ngũ Hà | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Feng Lan | Đỏ thắng | Ngũ Hà | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Dang GuoLei | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Dang GuoLei | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Ngũ Hà | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ngũ Hà | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Gang QiuYing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngũ Hà | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Hồ Minh | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Vương Lâm Na | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Hồ Minh | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Văn Tĩnh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Hồ Minh | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Ngũ Hà | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Vương Lâm Na | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |