Ngũ Hà
- Canonical name
- Ngũ Hà
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 298
- Wins
- 92
- Draws
- 125
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2364
Games (298)
Showing 76–100 · Page 4 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shan XiaLi | Hoà | Ngũ Hà | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Ngũ Hà | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Ai GuangZhi | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu | Đen thắng | Ngũ Hà | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Triệu Quán Phương | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Ngũ Hà | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Yin YuanXiang | Đen thắng | Ngũ Hà | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | Ngũ Hà | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Chu Dập | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Ngũ Hà | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Dang GuoLei | 2011 3rd ShunDe Cross Palace Cannon explore opening Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Ngũ Hà | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Đỏ thắng | Ngũ Hà | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Ngũ Hà | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li ShuYing | Đen thắng | Ngũ Hà | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Hoà | Ngũ Hà | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Tào Lâm | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Ngũ Hà | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |