Miêu Vĩnh Bằng
- Canonical name
- Miêu Vĩnh Bằng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 600
- Wins
- 169
- Draws
- 251
- Losses
- 180
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2472Hiện tại 2337
Games (600)
Showing 176–200 · Page 8 of 24
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Cường | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2006 GouBuli Cup Xiangqi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Lữ Khâm | The 2000 China Team Tournament Men's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wang Liang | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zou JinZhong | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2011 JJ Web XiangQi Open Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Liang DaMin | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Kỳ | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2013 XuZhou City,JiangSu Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2013 1st ShanQiu City,HeNan Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |