Miêu Vĩnh Bằng
- Canonical name
- Miêu Vĩnh Bằng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 600
- Wins
- 169
- Draws
- 251
- Losses
- 180
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2472Hiện tại 2337
Games (600)
Showing 151–175 · Page 7 of 24
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang XiaLin | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Đào Hán Minh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Lương Văn Vĩ | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Li Jun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Wang YuJiang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Vu Ấu Hoa | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Hồng Trí | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |