Mei XingZhou
- Canonical name
- Mei XingZhou
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 39
- Wins
- 12
- Draws
- 6
- Losses
- 21
- Win rate
- 38.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2314Hiện tại 2294
Games (39)
Showing 26–39 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Mei XingZhou | Hoà | Hứa Văn Chương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Bai tao | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2019 JujiJianShe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Khâu Đông | 2019 JujiJianShe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Hoà | Mei XingZhou | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đỏ thắng | Wang WeiJie | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | Mei XingZhou | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaLinQuan | Đen thắng | Mei XingZhou | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Chu Quân | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đỏ thắng | FanJinDa | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiếu Sinh | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2019 4th ZheJiang,TaiZhou City Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Trương Bồi Tuấn | 2020 ZheJiang YuYao XiangQi Invitational Tournament | 2020-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |