Mei XingZhou
- Canonical name
- Mei XingZhou
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 39
- Wins
- 12
- Draws
- 6
- Losses
- 21
- Win rate
- 38.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2314Hiện tại 2294
Games (39)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Hồng Kim | Hoà | Mei XingZhou | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Hoà | Vương Gia Thụy | 2012 YiWu City ZheJiang HuaRui Cup Xiangqi Finals of the Year Preliminaries B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| ZhengRongXin | Đen thắng | Mei XingZhou | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangWenYang | Hoà | Mei XingZhou | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đỏ thắng | LiLiang | 2012 YiWu City ZheJiang HuaRui Cup Xiangqi Finals of the Year Preliminaries B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | ZhengHongYong | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | LiuLei | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Mei XingZhou | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Vương Hâm Hải | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | HuChengRong | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li JinXiong | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| HouHaiBo | Đen thắng | Mei XingZhou | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2012 YiWu City ZheJiang HuaRui Cup Xiangqi Finals of the Year | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Mei XingZhou | 2008 ZheJiang Province WenLing Middle School Cup XiangQi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LuWeiTao | Đen thắng | Mei XingZhou | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| LuLongCai | Đen thắng | Mei XingZhou | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Đen thắng | Mei XingZhou | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |