Lý Tuyết Tùng
- Canonical name
- Lý Tuyết Tùng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李雪松HANZILi XueSongPINYIN
Statistics
- Games
- 676
- Wins
- 136
- Draws
- 440
- Losses
- 100
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2545Hiện tại 2502
Games (676)
Showing 426–450 · Page 18 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Vu Hồng Mộc | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Xiang YangHong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Cát Du Bồ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Đào Hán Minh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Kim Ba | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Trương Cường | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Hồng Trí | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Thang Trác Quang | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Đào Hán Minh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | 2014 2nd HeNan WangJingShiYe Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | LiMing | 2014 2nd HeNan WangJingShiYe Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Lý Hàn Lâm | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |