Lý Tuyết Tùng
- Canonical name
- Lý Tuyết Tùng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李雪松HANZILi XueSongPINYIN
Statistics
- Games
- 676
- Wins
- 136
- Draws
- 440
- Losses
- 100
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2545Hiện tại 2502
Games (676)
Showing 401–425 · Page 17 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thượng Uy | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trình Tấn Siêu | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trần Hàn Phong | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trần Khải Minh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Thượng Uy | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Hồng Trí | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Vương Bân | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Hứa Ba | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trương Giang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | He JianZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |