Lưu Tử Kiện
- Canonical name
- Lưu Tử Kiện
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘子健HANZILiu ZiJianPINYIN
Statistics
- Games
- 799
- Wins
- 212
- Draws
- 389
- Losses
- 198
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2583Hiện tại 2532
Games (799)
Showing 676–700 · Page 28 of 32
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Quách Phượng Đạt | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Triệu Tử Vũ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Hà Văn Triết | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hân Hạo | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Hứa Văn Chương | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | TangHuaTao | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Kim Ba | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |