Lưu Tử Kiện
- Canonical name
- Lưu Tử Kiện
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘子健HANZILiu ZiJianPINYIN
Statistics
- Games
- 799
- Wins
- 212
- Draws
- 389
- Losses
- 198
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2583Hiện tại 2532
Games (799)
Showing 651–675 · Page 27 of 32
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Tào Nham Lỗi | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Lưu Tử Kiện | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | GuBoWen | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Lưu Tử Kiện | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | MoZiJian | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | MoZiJian | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Vương Ngọc Ba | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Lưu Tử Kiện | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Vương Ngọc Ba | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | GuBoWen | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Lưu Tử Kiện | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| LiuZeWei | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | LuoQiaoDong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | SuYiLin | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| JieLongHao | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |