Lưu Tinh
- Canonical name
- Lưu Tinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘京HANZILiuJingPINYIN
Statistics
- Games
- 66
- Wins
- 22
- Draws
- 23
- Losses
- 21
- Win rate
- 50.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2399Hiện tại 2317
Games (66)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lưu Tinh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Lưu Tinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Lưu Tinh | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Ngôn Mục Giang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Lưu Tinh | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lưu Tinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lưu Tinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Lưu Tinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lưu Tinh | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Huang ZengGuang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuangZeng | Đen thắng | Lưu Tinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lưu Tinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Hứa Văn Học | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Lưu Tinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Sun BenShi | 2008 ShenZhen FuYong Cup Team Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Lữ Khâm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Hồng Trí | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |