Lưu Tinh
- Canonical name
- Lưu Tinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- LiuJingPINYIN刘京HANZI
Statistics
- Games
- 66
- Wins
- 22
- Draws
- 23
- Losses
- 21
- Win rate
- 50.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2399Hiện tại 2317
Games (66)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Bốc Phụng Ba | The 1981 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lưu Tinh | China Individual 1st Men's Tournament others | — | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Chen BaoQuan | China Individual 1st Men's Tournament others | — | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Châu Vĩnh Khang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li YanWen | Hoà | Lưu Tinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Feng MingGuang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wang WenZhi | Đen thắng | Lưu Tinh | 2009 ShenZhen FuYong Arena Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Đỏ thắng | Lưu Tinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đen thắng | Lưu Tinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Lưu Tinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1982 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1982-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Sái Trung Thành | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Lưu Tinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Lưu Tinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Lưu Tinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lưu Tinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lưu Tinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |