Lưu Dục
- Canonical name
- Lưu Dục
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘钰HANZILiu YuPINYIN
Statistics
- Games
- 402
- Wins
- 128
- Draws
- 152
- Losses
- 122
- Win rate
- 50.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2361
Games (402)
Showing 351–375 · Page 15 of 17
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XuGuoWei | Hoà | Lưu Dục | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | WangZhenXi | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | LiQin | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | ShenSiFan | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Lưu Dục | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Hoà | Lưu Dục | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Hoa Thần Hạo | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChiXinDe | Hoà | Lưu Dục | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | YanYong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Zhang Xiang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoQinHe | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | Lưu Dục | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Xu TengFei | Hoà | Lưu Dục | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | ZhangYunHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | Lưu Dục | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | ChenYuQi | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | LiuXinAo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cát Tinh Hải | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | Lưu Dục | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |