Lưu Dục
- Canonical name
- Lưu Dục
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘钰HANZILiu YuPINYIN
Statistics
- Games
- 402
- Wins
- 128
- Draws
- 152
- Losses
- 122
- Win rate
- 50.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2361
Games (402)
Showing 326–350 · Page 14 of 17
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Lưu Dục | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuan | Hoà | Lưu Dục | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Lưu Dục | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | WuJiaQian | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChuYiNing | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangRongHao | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Lý Việt Xuyên | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Lưu Dục | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Lý Việt Xuyên | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Lý Việt Xuyên | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Lang Kỳ Kỳ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenYanBing | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | JiangYu | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShiQi | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| CuiHouFeng | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Tạ Tân Kỳ | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | ChenShaoBo | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChangSong | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |