Lương Vận Long
- Canonical name
- Lương Vận Long
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梁运龙HANZILiangYunLongPINYIN
Statistics
- Games
- 345
- Wins
- 125
- Draws
- 138
- Losses
- 82
- Win rate
- 56.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2484Hiện tại 2448
Games (345)
Showing 326–345 · Page 14 of 14
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | — | — | — | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Hoà | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | XuXinXin | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| PanShiQiang | Đen thắng | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| PanShiQiang | Hoà | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | PanShiQiang | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | — | — | — | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | — | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | YangShiZhe | — | — | — | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | YinSheng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | ShenSiFan | — | — | — | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Đường Tư Nam | — | — | — | Xem ván |
| Hà Viện | Đen thắng | Lương Vận Long | — | — | — | Xem ván |