Lương Vận Long
- Canonical name
- Lương Vận Long
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梁运龙HANZILiangYunLongPINYIN
Statistics
- Games
- 345
- Wins
- 125
- Draws
- 138
- Losses
- 82
- Win rate
- 56.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2484Hiện tại 2448
Games (345)
Showing 301–325 · Page 13 of 14
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Vận Long | Đen thắng | Bạch Điện Hữu | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | LiuGuoXin | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | LiuJing | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangDaWei | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiJunYou | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Hồ Địch | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | YuanWeiHao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | LuoHangYuan | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiaoSheng | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | FanYue | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | LiuYiFan | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuZhiKai | Hoà | Lương Vận Long | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShiHaoRan | Hoà | Lương Vận Long | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | CuiHouFeng | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Hoà | Lương Vận Long | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Vương Thiếu Sinh | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| WanZhou | Đen thắng | Lương Vận Long | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đen thắng | Ma WeiWei | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | Lương Vận Long | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Lý Học | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | — | 2026-01-01 | Xem ván |