Liễu Đại Hoa
- Canonical name
- Liễu Đại Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 柳大华HANZILiu DaHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 1606
- Wins
- 441
- Draws
- 724
- Losses
- 441
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2560Hiện tại 2415
Games (1,606)
Showing 926–950 · Page 38 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Bốc Phụng Ba | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lý Ái Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Sái Trung Thành | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lý Trí Bình | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Dương Quan Lân | 1st Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lý Lai Quần | 05th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 05th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | 05th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lữ Khâm | 06th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 06th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | 06th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |