Liễu Đại Hoa
- Canonical name
- Liễu Đại Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 柳大华HANZILiu DaHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 1606
- Wins
- 441
- Draws
- 724
- Losses
- 441
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2560Hiện tại 2415
Games (1,606)
Showing 901–925 · Page 37 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Đồng Húc Bân | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hùng Học Nguyên | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Liễu Đại Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hà Liên Sinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |