Liễu Ái Bình
- Canonical name
- Liễu Ái Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 228
- Wins
- 80
- Draws
- 64
- Losses
- 84
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2403Hiện tại 2306
Games (228)
Showing 176–200 · Page 8 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Siêu | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Liễu Ái Bình | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Sun ShouHua | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Zhou Qun | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Thôi Nham | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Lữ Khâm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Lý Ái Đông | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | He AiWen | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Xu WenJiang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Hoà | Liễu Ái Bình | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Thang Trác Quang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Sun ShouHua | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zhang WeiDong | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |