Liễu Ái Bình
- Canonical name
- Liễu Ái Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 228
- Wins
- 80
- Draws
- 64
- Losses
- 84
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2403Hiện tại 2306
Games (228)
Showing 151–175 · Page 7 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Liễu Ái Bình | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Hồng Trí | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Zhang HaiJun | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Dương Kiếm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Luo ZhongCai | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Lương Quân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Jia TingHui | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Ba GuoZhong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Wei Pei | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Lu Gang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Ren Jian | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Trương Giang | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Liu HongWei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |