HuangJun
Elo lịch sửTạm tính
2196đỉnh 2259
14 ván2-2-10TT 21.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuangJun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 10
- Win rate
- 21.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2196
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuangJun | Đen thắng | ChenJianWen | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| DengJinSong | Đỏ thắng | HuangJun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| LuoDeJi | Đỏ thắng | HuangJun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuangJun | Đen thắng | JiangShuYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| YeZhenSong | Đỏ thắng | HuangJun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuangJun | Đen thắng | Tekeshi | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuangJun | Đen thắng | LiaoMingHao | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | HuangJun | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangYangJun | Hoà | HuangJun | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangJun | Đỏ thắng | PengGang | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lu JianHong | Hoà | HuangJun | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangJun | Đỏ thắng | XinZhenMin | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | HuangJun | — | — | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Đỏ thắng | HuangJun | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | 2026-01-01 | Xem ván |