帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Sự kiện trực tiếp
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn
KIM LONG MOTOR
đã đồng hành
Ván đấu
WanKe
Đỏ thắng
HuangJun
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
kydao.vn
車
馬
象
士
將
士
象
馬
車
砲
砲
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
俥
傌
相
仕
帥
仕
相
傌
俥
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 117
WanKe
Đỏ thắng
HuangJun
Biên bản
Phân tích
1.
P2-5
0
P8-5
+76
2.
M2.3
+76
M8.7
+76
3.
M8.7
C7.1
4.
C7.1
M2.3
5.
X1-2
+80
X9.1
6.
M7.6
X9-4
7.
M6.7
X4.6
8.
P8.3
X4-2
9.
P8-7
X2/4
10.
P5-7
X2-3
11.
Pt-9
X3.2
12.
P9.4
X3.2
13.
V7.5
P2.2
14.
X9-7
X3.2
15.
V5/7
P2-1
16.
P9/4
C1.1
17.
X2.4
C5.1
18.
V3.5
M3.5
19.
S4.5
P5-1
20.
X2-6
P1.4
21.
X6.1
P1-7
22.
X6-9
V7.5
23.
X9-5
S6.5
24.
X5/1
P7-6
25.
X5-7
P6/6
26.
C5.1
C7.1
27.
C5.1
C7.1
28.
M3.5
M5.7
29.
X7-3
P6-7
30.
M5.7
C7-8
31.
C1.1
S5.4
32.
S5.4
S4.5
33.
S6.5
P7-9
34.
M7.8
P9.1
35.
C5-6
T5-4
36.
X3-2
C8-7
37.
X2.2
P9.4
38.
V5.3
C9.1
39.
X2-3
Mt/9
40.
X3-2
P9.4
41.
V7.5
C9.1
42.
C6.1
C9.1
43.
T5-6
C9-8
44.
M8.7
T4.1
45.
C6-7
P9/5
46.
M7/8
T4/1
47.
M8/7
P9-6
48.
X2-4
C7-6
49.
M7.5
C8-7
50.
C7.1
C6-5
51.
M5.7
V5.3
52.
C7-6
S5.4
53.
M7.8
T4-5
54.
M8/6
T5-4
55.
X4-6
P6/2
56.
M6.7
T4-5
57.
X6.3
T5.1
58.
X6-4
T5.1
59.
X4-5
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen