Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 76–100 · Page 4 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Hồng Trí | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hồng Trí | 28th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Hồng Trí | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hồng Trí | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lu JianChu | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Vũ Quân | Hoà | Hồng Trí | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Giang | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2006 2nd World XiangQi Masters Championship(Final) | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2006 2nd World XiangQi Masters Championship(Final) | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đỏ thắng | Hồng Trí | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồng Trí | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Tưởng Phụng Sơn | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Hồng Trí | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Hồng Trí | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đen thắng | Hồng Trí | 2005 Chong Qing QiWang Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Hồng Trí | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Hồng Trí | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Hồng Trí | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Miêu Lợi Minh | 2005 Asian Xiangqi Individual Championships China Preliminary Contest | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Hồng Trí | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Hồng Trí | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |