Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 51–75 · Page 3 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hồng Trí | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Hồng Trí | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | Cúp Hàn Tín Bôi lần 5 năm 2013 - Bảng A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Cường | 2013 WuHan City XiangQi Tournament Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Triệu Hâm Hâm | Bích Quế Viên Bôi lần 2 - 2013 | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Võ Minh Nhất | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hoàng Trúc Phong | Trung Hoa quốc thủ tái lần 3 năm 2013 - bảng A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Tài Dật | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 2012 AnHui HeLi Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Preliminary | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Ngô An Cần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lương Quân | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lý Thiếu Canh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Hoà | Hồng Trí | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hồng Trí | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hồng Trí | Vòng chung kết Bích Quế Viên Bôi lần 1 - 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Hồng Trí | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Hồng Trí | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Men's Division | — | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Hồng Trí | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |