Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 876–900 · Page 36 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Hoà | Đồng Húc Bân | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hou ZhaoZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Zhang Yang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Chu Tổ Cần | Đen thắng | Hồng Trí | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Thang Trác Quang | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Hồng Trí | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hồng Trí | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Hồng Trí | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Trương Giang | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồng Trí | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |