Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 851–875 · Page 35 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 27th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Hồng Trí | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Hồng Trí | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Hồng Trí | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Yang Yi | China match others | — | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Hồng Trí | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Yang Yi | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Yang Yi | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Đen thắng | Hồng Trí | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Hồng Trí | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Hồng Trí | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Hồng Trí | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Lý Hồng Gia | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Hồng Trí | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Hồng Trí | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vương Bân | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồng Trí | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |