Hoàng Lỗi Lỗi
- Canonical name
- Hoàng Lỗi Lỗi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄蕾蕾HANZIHuangLeiLeiPINYIN
Statistics
- Games
- 256
- Wins
- 70
- Draws
- 73
- Losses
- 113
- Win rate
- 41.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2389Hiện tại 2285
Games (256)
Showing 201–225 · Page 9 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Liang YanTing | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | Richard Gitter | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiYuFu | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | XuJianBin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Vương Hạo | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Triệu Thiên Nguyên | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | WuRong | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuRong | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| QinMiaoMiao | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | QinMiaoMiao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | ZhangTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | LiQin | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | HuJiaYi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | WangZiHan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |