Hoàng Lỗi Lỗi
- Canonical name
- Hoàng Lỗi Lỗi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄蕾蕾HANZIHuangLeiLeiPINYIN
Statistics
- Games
- 256
- Wins
- 70
- Draws
- 73
- Losses
- 113
- Win rate
- 41.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2389Hiện tại 2285
Games (256)
Showing 226–250 · Page 10 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | WangZiHan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 1st Tianchang Cup National Xiangqi Open Women's Open Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2026 1st Tianchang Cup National Xiangqi Open Women's Open Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Thời Phụng Lan | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZouHaiTao | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Deng JiaRong | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhangRui | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | ShenSiFan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| LiangYaRang | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| ZouHaiTao | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | YangHong | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | LiaoJinTian | — | — | Xem ván |