Hoàng Hải Lâm
- Canonical name
- Hoàng Hải Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄海林HANZIHuang HaiLinPINYIN
Statistics
- Games
- 855
- Wins
- 208
- Draws
- 443
- Losses
- 204
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2556Hiện tại 2386
Games (855)
Showing 426–450 · Page 18 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Đảng Phì | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Chu Tiểu Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Hồng Trí | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Tưởng Phụng Sơn | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |