Hoàng Hải Lâm
- Canonical name
- Hoàng Hải Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄海林HANZIHuang HaiLinPINYIN
Statistics
- Games
- 855
- Wins
- 208
- Draws
- 443
- Losses
- 204
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2556Hiện tại 2386
Games (855)
Showing 401–425 · Page 17 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Cát Du Bồ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Trương Giang | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Triệu Lợi Cầm | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Guan QianWei | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Đồng Húc Bân | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Tạ Tịnh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liên Trạch Đặc | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | 2014 ShanDong Life Daily XiangQi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | 2014 ShanDong Life Daily XiangQi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |