Hoàng Dũng
- Canonical name
- Hoàng Dũng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 93
- Wins
- 30
- Draws
- 33
- Losses
- 30
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2363Hiện tại 2268
Games (93)
Showing 1–25 · Page 1 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Trị Trung | Hoà | Hoàng Dũng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Wang Jian | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Thượng Uy | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Lữ Khâm | China match others | — | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Li GuoXun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Vu Hồng Mộc | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Trịnh Nải Đông | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Vu Hồng Mộc | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zhou XinHai | Đen thắng | Hoàng Dũng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lu Geng | Đen thắng | Hoàng Dũng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Hoàng Dũng | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Sun ShouHua | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Hoàng Dũng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Hoàng Dũng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hoàng Dũng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Province Match others | — | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Yu Ming | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Trương Giang | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |