Hoàng Dũng
- Canonical name
- Hoàng Dũng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 93
- Wins
- 30
- Draws
- 33
- Losses
- 30
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2363Hiện tại 2268
Games (93)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Dũng | Hoà | Chen TianHua | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Feng GuangMing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Trần Kiến Xương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Li ZhongYu | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Zeng DongPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Li Jun | Hoà | Hoàng Dũng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Yin GuangShun | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Shen ZhaoRui | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Zhuang YongXi | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Lu YuJiang | Hoà | Hoàng Dũng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Mei XingZhou | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Lý Xuân | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Chen YU | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Tạ Trác Diễu | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Hoàng Dũng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |