GuoZhongJi
- Canonical name
- GuoZhongJi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郭中基HANZI
Statistics
- Games
- 125
- Wins
- 48
- Draws
- 39
- Losses
- 38
- Win rate
- 54.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2468Hiện tại 2415
Games (125)
Showing 101–125 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GuoZhongJi | Đen thắng | YangSiYuan | — | — | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Hạ Thiên Thư | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | YuanWeiHao | — | — | Xem ván |
| ChenHaoRan | Đen thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| ZhuWei | Đen thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| LiWei | Đen thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| Zhang Yong | Hoà | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | YanYong | — | — | Xem ván |
| YangXin | Đỏ thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | LongCongYun | — | — | Xem ván |
| ChenEnHong | Đen thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | ZhaoJianJun | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| Hà Viện | Hoà | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Lưu Bách Hoành | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | Lục Vĩ Thao | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | WangWenJun | — | — | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Túc Thiếu Phong | — | — | Xem ván |