GuoZhongJi
- Canonical name
- GuoZhongJi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郭中基HANZI
Statistics
- Games
- 125
- Wins
- 48
- Draws
- 39
- Losses
- 38
- Win rate
- 54.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2468Hiện tại 2415
Games (125)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GuoZhongJi | Đen thắng | GuBoWen | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 1st HeNan BaiZuiShan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đen thắng | Tả Trị | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tả Trị | Hoà | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Hạo Thiên | Đen thắng | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tôn Bác | Đen thắng | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Tôn Bác | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 5 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | GuoZhongJi | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 5 | 2026-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Đỏ thắng | GuoZhongJi | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đen thắng | YuShun | — | — | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | GuoZhongJi | 2026 Guangdong Ten Tigers vs. Young Masters United Team Challenge Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | GuoZhongJi | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đỏ thắng | GuoZhongJi | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | LiJiaKun | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Đỏ thắng | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Lý Thành Hề | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | Triệu Dũng Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Trương Lan Thiên | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đen thắng | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đen thắng | GuoZhongJi | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đen thắng | LiuXinAo | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |