Dương Đức Kỳ
- Canonical name
- Dương Đức Kỳ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 255
- Wins
- 82
- Draws
- 98
- Losses
- 75
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2333
Games (255)
Showing 201–225 · Page 9 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Thang Trác Quang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Vũ Bình | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lý Trọng Tường | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Yu Chuan | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Sái Trung Thành | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lữ Khâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Hồng Trí | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Trương Giang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |