Dương Đức Kỳ
- Canonical name
- Dương Đức Kỳ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 255
- Wins
- 82
- Draws
- 98
- Losses
- 75
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2333
Games (255)
Showing 226–250 · Page 10 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Cát Du Bồ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Cánh Học Nghĩa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Vương Dược Phi | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lý Ái Đông | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lý Hồng Gia | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quan DeLi | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lý Ái Đông | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Wang CongXiang | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Wang LunYong | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |