Đường Đan
- Canonical name
- Đường Đan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 唐丹HANZITang DanPINYIN
Statistics
- Games
- 922
- Wins
- 509
- Draws
- 288
- Losses
- 125
- Win rate
- 70.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2697Hiện tại 2545
Games (922)
Showing 251–275 · Page 11 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Cường | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Triệu Kim Thành | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Hồ Minh | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| LiMengJu | Đen thắng | Đường Đan | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Tạ Tịnh | Cửu Thành Trí Nghiệp Bôi lần 1 năm 2008 | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Đường Đan | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championships Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Lưu Cường | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Đường Đan | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Đường Đan | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Vương Lâm Na | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Đường Đan | 2006 Boer Axletree Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong ZiZhong | Hoà | Đường Đan | 2006 BeiJing Jing Shan Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Đường Đan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Đường Đan | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Đường Đan | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Đường Đan | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yan Jun | Hoà | Đường Đan | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Đen thắng | Đường Đan | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Tử Đồng | Đen thắng | Đường Đan | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |