Đường Đan
- Canonical name
- Đường Đan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 唐丹HANZITang DanPINYIN
Statistics
- Games
- 922
- Wins
- 509
- Draws
- 288
- Losses
- 125
- Win rate
- 70.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2697Hiện tại 2545
Games (922)
Showing 226–250 · Page 10 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đan | Hoà | Tạ Tịnh | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Hàn Băng | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Tạ Tịnh | 2006 BeiJing Jing Shan Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Kim Hải Anh | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Thân Bằng | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Mei Na | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Đường Đan | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đường Đan | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Đường Đan | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Đường Đan | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |