Đổng Gia Kỳ
- Canonical name
- Đổng Gia Kỳ
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 董嘉琦HANZIDongJiaQiPINYIN
Statistics
- Games
- 375
- Wins
- 79
- Draws
- 171
- Losses
- 125
- Win rate
- 43.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2434Hiện tại 2380
Games (375)
Showing 351–375 · Page 15 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangRongHao | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenYunChao | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Zhao Li | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | GuoZhongJi | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | LiDanYang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiDanYang | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | LanLinYi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LanLinYi | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | ShenSiFan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Thời Phụng Lan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | Xem ván |
| ZhangJiaWen | Hoà | Đổng Gia Kỳ | — | — | Xem ván |