Đổng Gia Kỳ
- Canonical name
- Đổng Gia Kỳ
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 董嘉琦HANZIDongJiaQiPINYIN
Statistics
- Games
- 375
- Wins
- 79
- Draws
- 171
- Losses
- 125
- Win rate
- 43.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2434Hiện tại 2380
Games (375)
Showing 326–350 · Page 14 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Liang YanTing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Lưu Dục | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Viện | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | LiQin | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | WangZiHan | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| GaoJiaXuan | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | ShiKai | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Ngô Khả Hân | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | LiYaoHu | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | ShenEnXuan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Triệu Thiên Nguyên | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Đổng Dục Nam | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Liang YanTing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Ngô Khả Hân | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |