An Na
- Canonical name
- An Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 安娜HANZIAnNaPINYIN
Statistics
- Games
- 197
- Wins
- 49
- Draws
- 82
- Losses
- 66
- Win rate
- 45.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2356Hiện tại 2278
Games (197)
Showing 51–75 · Page 3 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| An Na | Hoà | ChenYaWen | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | An Na | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | An Na | 2015 National Women's XiangQi League Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | An Na | 2015 National Women's XiangQi League Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | An Na | Lôi đài Quảng Châu - tuyển chọn "Tài Thần Bôi" 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Trần Thanh Đình | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | Vương Lâm Na | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | An Na | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenYaWen | Hoà | An Na | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | ZhangXuan | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | An Na | Vô địch đồng đội Nữ toàn Trung Quốc 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | GuoShiXue | 2016 4th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| Sun Wen | Hoà | An Na | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Lưu Dục | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuan | Hoà | An Na | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Trần Thanh Đình | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hà Viện | Hoà | An Na | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Lang Kỳ Kỳ | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | Lưu Dục | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| SongJie | Hoà | An Na | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | SaShiXiang | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | An Na | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | ChenYaWen | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |