An Na
- Canonical name
- An Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 安娜HANZIAnNaPINYIN
Statistics
- Games
- 197
- Wins
- 49
- Draws
- 82
- Losses
- 66
- Win rate
- 45.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2356Hiện tại 2278
Games (197)
Showing 26–50 · Page 2 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangHongPing | Đen thắng | An Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Hoà | An Na | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | EJunXiu | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | An Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | YeZhiZhou | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | An Na | 2012 5th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | 2012-01-01 | Xem ván |
| Su XiaoRui | Đỏ thắng | An Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Liu Jing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Sun Wen | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Triệu Dần | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | Vương Khanh | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| ZhangXuan | Đen thắng | An Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | An Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Sun Wen | Đen thắng | An Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| TanBin | Đỏ thắng | An Na | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuZhongHua | Đen thắng | An Na | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | LiuSiHong | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| MingShi | Đen thắng | An Na | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | XieXueQuan | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| DaiRui | Đỏ thắng | An Na | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | Lu Geng | 2014 1st ChongQing TiCai Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | An Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đen thắng | An Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |