Ván đấu
107.683 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liang FuCong | Hoà | Gai MingQiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Châu Vĩnh Khang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | Others games | — | — | Xem ván |
| Thái Phúc Như | Hoà | Zhang Run | The 1985 China Team Tournament Men's Group | — | 1985-01-01 | Xem ván |
| ZhangGuoFeng/TaoHanMing | Hoà | ZhaoGuanFang/LiuDaHhua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đen thắng | Huo XianYong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Vương Dược Phi | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Hoà | Lin JinChun | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang YiNan | Đen thắng | Wei GuoTong | Others games | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2005 Chong Qing QiWang Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chen DongYi | Đen thắng | Neuchess | 2005 Human-Computer Match | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Gao WenSan | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đen thắng | Kim Tùng | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |