Ván đấu
107.683 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Song ChunLei | Hoà | Wang DaQian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Diêm Văn Thanh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Phạm Tư Viễn | Đen thắng | Wei GuoTong | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Song ChunLei | Đen thắng | Ma Xing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2006 ShenZhen JinGan Cup Individual Xiangqi Championships | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yuan Yan | Đen thắng | Ni GuoRong | 2006 ZheJiang TV Fast Game | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Ping | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2006 Liu DaHua WuHan College 1 VS 36 | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang YouFei | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2006 Liu DaHua WuHan College 1 VS 36 | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Wang DaQian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Võ Chấn | Hoà | Xin Yu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đỏ thắng | Wei GuoTong | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Dai RongGuang | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | — | 1981-01-01 | Xem ván |
| Dong GuoWang | Đen thắng | Wei GuoTong | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Úy Cường | Đỏ thắng | Gai MingQiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Chen Jun | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Hoà | Lou JiChu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | — | 1981-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Song ChunLei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đen thắng | Ma Xing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |